antisocial personality disorder

antisocial personality disorder

A person with antisocial personality disorder may disregard the rights of others.

Định nghĩa

Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (danh từ): Một dạng rối loạn nhân cách đặc trưng bởi sự thiếu đạo đức, thiếu cảm xúc (vô cảm), khả năng thực hiện các hành vi bạo lực không cảm giác tội lỗi. Thuật ngữ này hiện được ưa chuộng hơn so với "nhân cách thái nhân cách" (psychopathic personality) hoặc "nhân cách xã hội bệnh " (sociopathic personality) để nhấn mạnh khía cạnh xã hội của rối loạn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antisocial personality disorder" thường được viết tắt ASPD trong các tài liệu y khoa.
  • Trong tâm lý học lâm sàng, thuật ngữ này phân biệt với "rối loạn nhân cách ranh giới" (borderline personality disorder) ở chỗ người mắc ASPD thiếu khả năng đồng cảm không động cơ thay đổi hành vi.
Biến thể từ gần giống
  • Rối loạn nhân cách chống đối xã hội (danh từ): Cách dịch thuật ngữ đầy đủ.
  • Nhân cách chống đối xã hội (danh từ): Dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
  • ASPD (viết tắt): Dùng trong hồ sơ y tế hoặc nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn nhân cách thái nhân cách (danh từ): Thuật ngữ , ít dùng hơn.
  • Rối loạn nhân cách xã hội bệnh (danh từ): Nhấn mạnh khía cạnh xã hội, nhưng đã bị thay thế bởi ASPD.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)